Cơm tấm Sài Gòn xưa và nay khác nhau không chỉ ở đĩa cơm đặt trước mặt, mà ở cả cách con người sống, ăn và nhớ. Có những món ăn, ta thưởng thức bằng vị giác. Nhưng cũng có những món ăn, chỉ cần nghĩ đến thôi là ký ức đã tự tìm đường quay về. Cơm tấm là một món như thế.

Ở Sài Gòn, cơm tấm không cần được giới thiệu. Nó hiện diện như một thói quen, một phần đời sống thường nhật – lặng lẽ nhưng bền bỉ. Và chính vì sự quen thuộc ấy, khi thời gian trôi đi, khi nhịp sống đổi khác, người ta mới giật mình nhận ra: cơm tấm hôm nay đã không còn giống cơm tấm của ngày xưa. Không phải ngon hay dở. Mà là khác.
Khi cơm tấm còn là bữa ăn của những ngày chưa kịp mơ nhiều
Cơm tấm Sài Gòn xưa sinh ra từ những điều rất nhỏ. Tấm là phần gạo vỡ – thứ gạo không trọn hạt, từng bị xem là kém giá trị. Nhưng người Sài Gòn xưa không bỏ đi. Họ nấu nó lên, ăn cùng chút thịt, chút mỡ hành, chan nước mắm. Và rồi, từ những bữa ăn đạm bạc ấy, một món ăn đi vào lịch sử đời sống đô thị được hình thành.
Cơm tấm ngày ấy không có khái niệm “đặc sản”. Nó đơn giản là bữa ăn hợp lý nhất cho một thành phố đang lớn lên từng ngày. Người ăn cơm tấm là công nhân, là người buôn gánh bán bưng, là học sinh, là viên chức bình thường. Những con người sống bằng sức lao động, bằng sự chịu thương chịu khó, và cần một bữa ăn đủ no để tiếp tục một ngày dài.

Buổi sáng Sài Gòn xưa bắt đầu sớm. Trời chưa sáng hẳn, tiếng xe lam đã vang ngoài đường, tiếng quạt nan khẽ khàng trong những căn nhà nhỏ. Ở đầu hẻm, một gánh cơm tấm đã nhóm bếp. Than hồng đỏ rực, mỡ nhỏ xuống xèo xèo, mùi sườn nướng lan ra, đánh thức cả khu phố.
Không cần bảng hiệu. Không cần tên quán. Chỉ cần khói và mùi.
Đĩa cơm tấm của ngày xưa – giản dị đến mức thành ký ức
Cơm tấm Sài Gòn xưa không được bày biện đẹp. Đĩa cơm đặt xuống bàn là cơm, là sườn, là mỡ hành, là chén nước mắm nhỏ. Có khi chỉ là cơm với trứng ốp la. Nhưng người ăn không phàn nàn.
Bởi ăn để no. Và no để sống tiếp.
Sườn nướng ngày ấy không cần to. Quan trọng là mùi thơm, là lớp cháy cạnh vừa đủ. Nước mắm không cầu kỳ, nhưng chan vào là thấy mọi thứ hòa lại. Mỡ hành chỉ là hành lá phi với mỡ, nhưng khiến cả đĩa cơm trở nên ấm.
Người ta ăn nhanh. Ăn để kịp giờ làm. Ăn để kịp chuyến xe. Nhưng chính cái vội vàng ấy lại khiến ký ức ở lại rất lâu. Bởi khi đời còn khó, mỗi bữa ăn đều có trọng lượng.
Cơm tấm và một cách sống rất Sài Gòn
Cơm tấm không chỉ là món ăn. Nó phản chiếu một cách sống. Người Sài Gòn xưa sống thoáng. Ăn cũng thoáng. Không cầu kỳ, không hình thức, không làm quá. Một đĩa cơm đủ đầy là được. Không cần phải đẹp, chỉ cần đúng.
Cơm tấm vì thế mang tinh thần rất Sài Gòn: Giản dị – thực tế – nhưng không hời hợt.
Có lẽ chính điều đó khiến cơm tấm tồn tại bền bỉ. Nó không chạy theo thời cuộc. Nó chỉ ở đó, chờ người ta cần.

Khi cơm tấm bước vào thời hiện đại
Rồi Sài Gòn thay đổi. Thành phố lớn lên. Nhịp sống nhanh hơn. Và cơm tấm cũng thay đổi theo.
Cơm tấm Sài Gòn hôm nay xuất hiện ở khắp nơi: quán lớn, chuỗi cửa hàng, trung tâm thương mại. Đĩa cơm đầy đặn hơn. Sườn to hơn. Topping nhiều hơn. Trình bày đẹp hơn.
Cơm tấm trở thành một lựa chọn ẩm thực thay vì một thói quen sống. Người ta chọn ăn cơm tấm giữa rất nhiều món khác. Ăn vì tiện. Vì nhanh. Vì dễ.
Không gian sạch sẽ. Phục vụ chuyên nghiệp. Tất cả đều tốt. Nhưng đâu đó, một điều gì đó đã đổi khác.
Cơm tấm xưa và nay – khác nhau không nằm ở món ăn
Nếu đặt cơm tấm Sài Gòn xưa và nay cạnh nhau, ta dễ nhận ra những khác biệt rất rõ:
- Ngày xưa, cơm tấm là bữa ăn bắt buộc. Ngày nay, là một lựa chọn.
- Ngày xưa, ăn để sống. Ngày nay, ăn để thưởng thức.
- Ngày xưa, không gian là vỉa hè, gánh hàng. Ngày nay, là nhà hàng, chuỗi quán.

Nhưng sự khác biệt lớn nhất không nằm trên đĩa cơm. Nó nằm ở cảm xúc.
Cơm tấm hôm nay có thể ngon hơn. Nhưng cơm tấm xưa đọng lại lâu hơn. Bởi ngày xưa, người ta có thời gian để nhớ.
Khi ký ức được đánh thức chỉ bằng một mùi hương
Ký ức có một điều rất lạ. Nó không cần hình ảnh rõ ràng. Chỉ cần mùi.
Chỉ cần một buổi trưa nào đó, giữa phố xá hiện đại, bạn bất chợt ngửi thấy mùi sườn nướng. Ngay lập tức, những hình ảnh cũ tự tìm về: con hẻm nhỏ, chiếc ghế thấp, ly trà đá đặt bên cạnh, tiếng gọi nhau í ới.
Đó là lúc cơm tấm Sài Gòn xưa quay trở lại – không phải trên bàn ăn, mà trong tâm trí.
Và có lẽ vì thế, dù thời gian trôi, người ta vẫn đi tìm “vị xưa”. Không phải vì nó ngon hơn. Mà vì nó quen.
Giữ vị xưa – không phải để sống trong quá khứ
Giữ cơm tấm Sài Gòn xưa không phải là níu kéo quá khứ. Mà là giữ lại một điểm tựa trong đời sống hiện đại.
Giữa nhịp sống quá nhanh, con người cần những thứ giúp mình chậm lại. Một bữa ăn chậm hơn. Một hương vị quen hơn. Một cảm giác không bị thúc ép.

Giữ vị xưa không dễ. Khó ở nguyên liệu. Khó ở cách nấu. Nhưng khó nhất là giữ được cái tình – cái cách đặt đĩa cơm xuống bàn với sự trân trọng, không vội vàng.
Cơm tấm – món ăn của ký ức tập thể
Cơm tấm Sài Gòn không thuộc về riêng ai. Nó là ký ức chung của nhiều thế hệ. Của những người từng sống qua thời khó. Của những người lớn lên cùng thành phố. Và của cả những người chưa từng sống trong thời đó, nhưng vẫn thấy lòng mình dịu lại khi ăn một đĩa cơm tấm “đúng vị”.
Có những món ăn nuôi cơ thể. Và có những món ăn nuôi ký ức.Cơm tấm là món thứ hai.
Kết – Một đĩa cơm, một thành phố, một phần đời
Nếu phải trả lời câu hỏi “Cơm tấm Sài Gòn xưa và nay khác gì nhau?”, có lẽ câu trả lời không nằm trọn trong món ăn.
Nó nằm ở cách con người sống. Cách con người ăn. Và cách con người nhớ. Cơm tấm xưa nuôi người ta qua những ngày còn thiếu. Cơm tấm hôm nay nuôi người ta qua những ngày bận.

Và giữa hai nhịp sống ấy, vẫn có những người chọn đi chậm hơn, giữ lại một hương vị cũ – không phải để quay về quá khứ, mà để biết mình đã đi từ đâu tới.
Bởi đôi khi, một đĩa cơm tấm không chỉ làm no bụng. Nó nhắc ta rằng: đã có một Sài Gòn từng rất hiền, rất thật, và rất đáng nhớ.






